Hệ Thống Trạm trộn
Trạm trộn 1
Ngõ 300 Nguyễn Xiển - Định Công
Trạm trộn 2
Quốc lộ 21b Bình Đà - xã Bình Minh
Trạm trộn 3
Lại Yên - Hoài Đức
Chúng tôi xin gửi tới Quý khách hàng báo giá Bê Tông Tươi – Bê Tông Thương Phẩm năm 2026 để tham khảo
| Mác Bê Tông | Giá | Độ Sụt |
|---|---|---|
| Bê tông thương phẩm mác 100# | 1,160,000 | 12+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 150# | 1,190,000 | 12+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 200# | 1,220,000 | 12+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 250# | 1,250,000 | 14+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 300# | 1,280,000 | 19+-1 |
| Bê tông thương phẩm mác 350# | 1,310,000 | 14+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 400# | 1,340,000 | 14+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 450# | 1,370,000 | 14+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 500# | 1,400,000 | 14+-2 |
0977 163 330 – 086 5183 655
| Mác Bê Tông | Giá | Độ Sụt |
|---|---|---|
| Bê tông thương phẩm mác 300# | Thoả thuận | 12+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 350# | Thoả thuận | 14+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 400# | Thoả thuận | 14+-2 |
| Bê tông thương phẩm mác 450# | Thoả thuận | 14+-2 |
| LOẠI BƠM | CHIỀU DÀI ỐNG/CẦN | KHỐI LƯỢNG/LẦN BƠM | CHIỀU CAO BƠM | ĐƠN GIÁ |
|---|---|---|---|---|
| BƠM CẦN | ≤ 45m | > 35m3 | Từ móng, tầng hầm đến tầng 4 (nóc tầng 3) | Thỏa thuận |
| Từ sàn tầng 5 trở lên | Lũy tiến 10.000/m3/1 tầng | |||
| ≤ 35m3 | Từ móng, tầng hầm đến tầng 4 (nóc tầng 3) | Thỏa thuận | ||
| Từ sàn tầng 5 trở lên | Lũy tiến 500.000/1ca/1 tầng | |||
| BƠM TĨNH | ≤ 60m | > 70m3 | Từ móng, tầng hầm đến tầng 4 (nóc tầng 3) | Thỏa thuận |
| Từ sàn tầng 5 trở lên | Lũy tiến 10.000/m3/1 tầng | |||
| ≤ 70m3 | Từ móng, tầng hầm đến tầng 4 (nóc tầng 3) | Thỏa thuận | ||
| Từ sàn tầng 5 trở lên | Lũy tiến 500.000/1ca/1 tầng |
Bê tông CHÈM cung cấp bê tông tươi, bê tông thương phẩm đến tận chân công trình tại địa bàn Hà Nội, Bắc Ninh, Bắc Giang,Nam Định, Ninh Bình, Hoà Bình, Thái Nguyên, Phú Thọ, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Hà Nam, đảm bảo uy tín, chất lượng, giá cả cạnh tranh nhất.
Ngõ 300 Nguyễn Xiển - Định Công
Quốc lộ 21b Bình Đà - xã Bình Minh
Lại Yên - Hoài Đức